18 giờ 22 phút ngày 25/8/2026, tuyến cáp quang biển AAE-1 mất kết nối. Điểm lỗi nằm ở phân đoạn S1.H2, hướng đi Hong Kong và Singapore.
Cùng khoảng thời gian đó, tuyến SJC2 cũng gặp sự cố, lỗi ở phân đoạn S4 gần Chung Hom Kok phía Hong Kong. Và cả hai xảy ra khi tuyến AAG vẫn đang trong quá trình sửa chữa từ một sự cố trước.
Ba tuyến cùng lúc. Ước tính ban đầu của các đơn vị vận hành là khoảng 30% tổng dung lượng kết nối Internet quốc tế bị suy giảm. Hầu hết doanh nghiệp viễn thông trong nước đều chịu ảnh hưởng.
Ba tuyến trong sáu tuyến
Việt Nam hiện có sáu tuyến cáp quang biển chính: AAG, IA, AAE-1, APG, ADC và SJC2. Mất một nửa số tuyến mà chỉ hụt 30% dung lượng — con số đó cho biết dung lượng phân bố rất không đều giữa các tuyến.
SJC2 có dung lượng thiết kế toàn tuyến tới 126 terabit mỗi giây, có phần góp vốn của VNPT, trạm cập bờ đặt tại Quy Nhơn. Lần này là sự cố nghiêm trọng đầu tiên của tuyến ấy.
AAE-1 thì ngược lại — đây là lần thứ hai trong năm 2026. Tuyến này trị giá 820 triệu đô la, có 19 đối tác góp vốn gồm cả nhà mạng Việt Nam, đưa vào khai thác từ tháng 7/2017. Chín năm là quãng đủ dài để một tuyến cáp bắt đầu hỏng thường xuyên hơn.
Tuyến mới nhất là Asia Direct Cable, chạy từ tháng 4/2025. Dung lượng thiết kế 50 terabit mỗi giây, nối bảy điểm cập bờ ở bảy quốc gia và vùng lãnh thổ. Chính ADC và phần dung lượng còn lại của SJC2 là thứ giữ cho đợt này không nặng như những năm trước.
Vì sao sửa lâu tới vậy
Thời điểm dự kiến bắt đầu sửa là cuối tháng 9 — tức hơn một tháng sau khi hỏng. Con số đó thường làm người ngoài ngành ngạc nhiên.
Lý do không nằm ở kỹ thuật. Số tàu chuyên sửa cáp biển trong khu vực rất ít, và chúng phải xếp hàng theo thứ tự. Mỗi lần ra khơi còn phụ thuộc thời tiết và điều kiện mặt biển. Tàu tới nơi rồi vẫn phải định vị chính xác điểm đứt, kéo cáp lên mặt nước, cắt bỏ đoạn hỏng, hàn nối rồi thả xuống.
Với sự cố xảy ra cuối tháng 8, mùa biển động ở khu vực này lại đang tới. Lịch sửa vì thế là dự kiến chứ không phải cam kết.
Đặt máy ở đâu quyết định mức thiệt hại
Sự cố cáp biển tác động không đều. Website và ứng dụng đặt máy chủ trong nước, phục vụ khách hàng trong nước, gần như không bị gì. Vấn đề rơi vào những hệ thống có phần nằm ở nước ngoài.
Doanh nghiệp dùng dịch vụ đám mây quốc tế cho cơ sở dữ liệu hoặc lưu trữ tệp sẽ thấy độ trễ tăng, đôi lúc mất kết nối hẳn. Công cụ làm việc trực tuyến, hệ thống hội nghị truyền hình và dịch vụ thư đặt ở nước ngoài đều chậm đi rõ rệt. Với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc có đối tác nước ngoài, gửi tệp lớn trở nên chật vật trong nhiều ngày.
Có một chi tiết đáng chú ý về cách triệu chứng biểu hiện. Nhà mạng điều tiết lưu lượng qua các tuyến còn lại và qua đường đất liền. Đường truyền vì thế không đứt hẳn mà chỉ chậm, và chậm nhất vào giờ cao điểm. Hệ thống theo dõi kiểm mỗi năm phút bằng một truy vấn nhỏ sẽ báo xanh suốt, trong khi người dùng thật thì chờ mòn mỏi.
Một hệ quả ít được nhắc là chi phí. Khi cáp hỏng, nhà mạng chuyển hướng lưu lượng qua tuyến đất liền hoặc thuê thêm dung lượng dự phòng. Khoản đó cuối cùng cũng nằm đâu đó trong giá dịch vụ, và là một trong những lý do giá kết nối quốc tế tại Việt Nam khó giảm sâu.
Biên độ dự phòng của Việt Nam đang rộng dần. Năm năm trước, một tuyến hỏng đã đủ làm cả nước chậm rõ rệt. Nhưng ba tuyến hỏng chồng nhau như lần này cho thấy phần đệm ấy vẫn mỏng hơn người ta tưởng.
Cáp biển đứt là chuyện lặp lại nhiều lần mỗi năm và sẽ còn lặp lại. Câu hỏi không phải bao giờ hết đứt, mà là hệ thống của mình chịu được mấy tuần chạy ở tốc độ một nửa.
